| STT |
TÊN HÀNG |
QUI CÁCH |
ĐVT |
ĐON GIÁ |
GHI CHÚ |
| 1 |
Băng keo 2 mặt |
xấp |
cuộn |
12,000 |
Hóa đơn trực tiếp |
| 2 |
Băng keo giấy |
2.5F |
cuộn |
6,000 |
‘’ |
| 3 |
Băng keo giấy |
5 F |
cuộn |
12,000 |
‘’ |
| 4 |
Băng keo vàng |
50 ja |
cuộn |
9,000 |
‘’ |
| 5 |
Băng keo vàng |
80 ja |
cuộn |
12,000 |
‘’ |
| 6 |
Băng keo vàng |
100 ja |
cuộn |
14,000 |
‘’ |
| 7 |
Băng keo điện nano 1 |
|
cuộn |
8,000 |
‘’ |
| 8 |
Băng keo điện nano 2 |
|
cuộn |
6,000 |
‘’ |
| 9 |
Băng keo vàng |
100 ja |
cuộn |
14,000 |
‘’ |
| 10 |
Bạc đạn |
TQ |
Cái |
20,000 |
‘’ |
| 11 |
Bạc đạn nhào |
TQ |
Cái |
100,000 |
|
| 12 |
Bao chân nylon |
VN |
cặp |
6,000 |
|
| 13 |
Bạt xanh vàng 2 da 4×50 dày L1 |
VN |
Bành |
1,800,000 |
|
| 14 |
Bạt xanh vàng 2 da 4×50 dày L2 |
VN |
Bành |
1,850,000 |
|
| 15 |
Bạt xanh vàng 2 da 6×50 dày L1 |
VN |
Bành |
2,250,000 |
|
| 16 |
Bạt xanh 4×50 day |
VN |
Bành |
1,200,000 |
|
| 17 |
Bạt xọc 3×50 |
VN |
Bành |
740,000 |
|
| 18 |
Bạt xọc 4×50 |
VN |
Bành |
880,000 |
|
| 19 |
Búa |
1 kg |
Cái |
22,000 |
|
| 20 |
Búa |
1.5 kg |
Cái |
30,000 |
|
| 21 |
Búa |
2 kg |
Cái |
40,000 |
|
| 22 |
Búa |
3 kg |
Cái |
48,000 |
|
| 23 |
Búa chém |
1 số |
Cái |
22,000 |
|
| 24 |
Búa chém |
2 số |
Cái |
24,000 |
|
| 25 |
Búa chém |
3 số |
Cái |
26,000 |
|
| 26 |
Càng cua |
đầu 6-8 |
Cái |
10,000 |
|
| 27 |
Càng cua |
đầu 8-10 |
Cái |
15,000 |
|
| 28 |
Càng cua |
đầu 10-12 |
Cái |
20,000 |
|
| 29 |
Chất trám APL 100 |
HQ |
chai |
40,000 |
|
| 30 |
Chén cước thau |
TQ |
Cái |
5,500 |
|
| 31 |
Chổi |
VN |
Cái |
18,000 |
|
| 32 |
Cọ sơn |
Thanh trường 2F |
Cái |
3,000 |
|
| 33 |
Cọ sơn |
Thanh trường 3F |
Cái |
4,000 |
|
| 34 |
Cọ sơn |
Thanh trường 4F |
Cái |
5,000 |
|
| 35 |
Cọ sơn |
Thanh trường 5F |
Cái |
6,000 |
|
| 36 |
Cọ sơn |
Thanh trường 6F |
Cái |
6,000 |
|
| 37 |
Cọ sơn |
Thanh trường 8F |
Cái |
10,000 |
|
| 38 |
Cọ sơn |
Thanh trường 10F |
Cái |
12,000 |
|
| 39 |
Cuốc +cán |
Con gà lớn |
Cái |
45,000 |
|
| 40 |
Cuốc +cán |
Con gà nhỏ |
Cái |
35,000 |
|
| 41 |
Dây dù dẹp |
xanh |
m |
3,000 |
|
| 42 |
Dây nhợ |
TQ nhỏ |
Cuộn |
4,000 |
|
| 43 |
Dây nhợ |
TQ trung |
Cuộn |
7,000 |
|
| 44 |
Dây nhợ |
TQ lớn |
Cuộn |
13,000 |
|
| 45 |
Dây thừng 14 li |
trắng |
m |
8,000 |
|
| 46 |
Dây thừng 16 li |
trắng |
m |
9,500 |
|
| 47 |
Dây thừng đỏ 6.0 li |
Đỏ |
m |
6,000 |
|
| 48 |
Dây thừng trắng 3.0 li |
trắng |
m |
1,500 |
|
| 48 |
Dây thừng trắng 4.0 li |
trắng |
m |
3,000 |
|
| 49 |
Đầu 3ke |
Thuờng |
Cái |
5,000 |
|
| 50 |
Đầu 3ke |
TB |
Cái |
8,000 |
|
| 51 |
Đầu 3ke |
Tốt |
Cái |
10,000 |
|
| 52 |
Đầu 3ke |
TQ dài |
Cái |
15,000 |
|
| 53 |
Đầu lục giac |
TB |
Cái |
8,000 |
|
| 54 |
Đầu lục giac |
Tốt |
Cái |
10,000 |
|
| 55 |
Gạch |
viên |
1 |
800 |
|
| 56 |
Giẻ lau |
kg |
1 |
10,000 |
|
| 57 |
Kẽm đen 1 li HQ |
kg |
1 |
23,000 |
|
| 58 |
Kẽm đen 1 li VN |
kg |
1 |
21,000 |
|
| 59 |
Kẽm trắng 4.0 |
kg |
1 |
28,000 |
|
| 60 |
Kéo cắt sắt Đài loan tốt |
Số 0 |
Cái |
120,000 |
|
| 61 |
Kéo cắt sắt Đài loan tốt |
Số 1 |
Cái |
150,000 |
|
| 62 |
Kéo cắt sắt Đài loan tốt |
Số 2 |
Cái |
320,000 |
|
| 63 |
Kéo cắt sắt Đài loan tốt |
Số 3 |
Cái |
420,000 |
|
| 64 |
Kéo cắt sắt Đài loan tốt |
Số 4 |
Cái |
480,000 |
|
| 65 |
Kéo cắt sắt sư tử |
Số 3 |
Cái |
650,000 |
|
| 66 |
Kéo cắt sắt sư tử |
Số 4 |
Cái |
750,000 |
|
| 67 |
Kéo cắt tôn |
Lớn |
Cái |
100,000 |
|
| 68 |
Kéo cắt tôn |
nhỏ |
Cái |
80,000 |
|
| 69 |
Khóa vòng 12-22 |
TQ |
bộ |
250,000 |
|
| 70 |
Khóa vòng 12-23 |
Đài loan |
bộ |
360,000 |
|
| 71 |
Kìm hàn |
Thường |
Cái |
30,000 |
|
| 72 |
Kìm hàn |
TB |
Cái |
40,000 |
|
| 73 |
Kìm hàn |
Tot |
Cái |
60,000 |
|
| 74 |
Kìm hàn |
Kim han Y |
Cái |
90,000 |
|
| 75 |
Kìm hàn |
Kim han HQ |
Cái |
120,000 |
|
| 76 |
Kính hàn |
loại đeo mắt |
Cái |
10,000 |
|
| 77 |
Kính hàn |
Mặt nạ hàn |
Cái |
25,000 |
|
| 78 |
Lục giác |
Bộ 8 cây |
bộ |
15,000 |
|
| 79 |
Lục giác |
Bộ 10 cây |
bộ |
25,000 |
|
| 80 |
Lục giác |
Bộ lớn inox trắng |
bộ |
55,000 |
|
| 81 |
Màng PE 0.2 m |
cuộn |
Cái |
75,000 |
|
| 82 |
Màng PE 0.5 m (3.5kg x250 m) |
cuộn |
cuộn |
145,000 |
|
| 83 |
Màng PE 0.5 m (3.2kg x250 m) |
cuộn |
cuộn |
113,000 |
|
| 84 |
Màng PE trải nền trắng trong |
kg |
1 |
42,000 |
|
| 85 |
Màng PE trải nền xanh dày |
kg |
1 |
38,000 |
|
| 85 |
PE cứng khổ 85cm |
m |
1 |
20,000 |
|
| 86 |
Máy cắt gạch 1T8 bosch |
cái |
1 |
2,230,000 |
|
| 87 |
Máy khoan 13 li bosch |
cái |
1 |
2,350,000 |
|
| 88 |
Máy cắt bàn 0.6 T |
cái |
1 |
3,560,000 |
|
| 89 |
Máy cắt tay 1T bosch |
cái |
1 |
1,000,000 |
|
| 90 |
Máy mài tay 1T bosch |
cái |
1 |
1,000,000 |
|
| 91 |
Mực tàu |
Thường |
hộp |
6,000 |
|
| 92 |
Mực tàu |
TB |
hộp |
10,000 |
|
| 93 |
Mực tàu |
Toát |
hộp |
15,000 |
|
| 94 |
Mỏ lết TQ |
8 ink |
Cái |
27,000 |
|
| 95 |
Mỏ lết TQ |
10 ink |
Cái |
35,000 |
|
| 96 |
Mỏ lết TQ |
12 ink |
Cái |
45,000 |
|
| 97 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
Makita 6 li |
Cái |
20,000 |
|
| 98 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
Makita 8li |
Cái |
22,000 |
|
| 99 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
Makita 10 li |
Cái |
25,000 |
|
| 100 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
Makita 12 li |
Cái |
28,000 |
|
| 101 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
Makita 14 li |
Cái |
35,000 |
|
| 102 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
bosch 6 li xịn |
Cái |
45,000 |
|
| 103 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
bosch 8li xịn |
Cái |
48,000 |
|
| 104 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
bosch 10 li xịn |
Cái |
52,000 |
|
| 105 |
Mũi khoan bê tông đầu gài |
bosch 12 li xịn |
Cái |
58,000 |
|
| 106 |
Mũi khoan bê tông đầu trơn |
HN – 6 li |
Cái |
7,000 |
|
| 107 |
Mũi khoan bê tông đầu trơn |
HN – 7 li |
Cái |
8,000 |
|
| 108 |
Mũi khoan bê tông đầu trơn |
HN – 8 li |
Cái |
9,000 |
|
| 109 |
Mũi khoan bê tông đầu trơn |
HN – 9 li |
Cái |
10,000 |
|
| 110 |
Mũi khoan bê tông đầu trơn |
HN – 10 li |
Cái |
12,000 |
|
| 111 |
Mũi khoan gỗ TQ |
TQ |
Li |
1,200 |
|
| 112 |
Mũi đục F14 |
Makita |
Cây |
60,000 |
|
| 113 |
Mũi đục F17 |
Makita |
Cây |
70,000 |
|
| 114 |
Mũi đục F21 |
Bosch |
Cây |
230,000 |
|
| 115 |
Mút thấm nước |
L1 |
Kg |
56,000 |
|
| 116 |
Mút thấm nước |
L2 |
Kg |
46,000 |
|
| 117 |
Lưỡi cắt bê tông |
Nam kiến 1 |
Viên |
55,000 |
|
| 118 |
Lưỡi cắt bê tông |
Nam kiến 2 |
Viên |
45,000 |
|
| 119 |
Lưỡi cắt bê tông |
Nam kiến 3 |
Viên |
40,000 |
|
| 120 |
Lưỡi cắt bê tông |
Unick đa năng |
Viên |
85,000 |
|
| 121 |
Lưỡi cắt bê tông |
Unick đài loan |
Viên |
80,000 |
|
| 122 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Anchor |
Cái |
4,000 |
|
| 123 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Talin 1 |
” |
12,000 |
|
| 124 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Talin 2 |
” |
8,000 |
|
| 125 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Talin 3 |
” |
7,000 |
|
| 126 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Talin 4 |
” |
5,000 |
|
| 127 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Talin 5 |
” |
4,000 |
|
| 128 |
Đá cắt sắt 1Tấc |
Lưỡi cắt JP |
” |
7,000 |
|
| 129 |
Đá cắt sắt 1Tấc 2 |
Talin 1 |
” |
20,000 |
|
| 130 |
Đá cắt sắt 1Tấc 2 |
Talin 2 |
” |
12,000 |
|
| 131 |
Đá cắt sắ 1Tấc 2 |
Talin 3 |
” |
8,000 |
|
| 132 |
Lưỡi cắt sắt 1T5 |
Talin 1 |
” |
25,000 |
|
| 133 |
Lưỡi cắt sắt 1T8 |
Talin 1 |
” |
28,000 |
|
| 134 |
Lưỡi cắt sắt 2T5 |
Talin 1 |
” |
35,000 |
|
| 135 |
Lưỡi cắt sắt 3T |
Topwin 1 |
” |
32,000 |
|
| 136 |
Lưỡi cắt sắt 3T |
Đá núi 1 |
” |
30,000 |
|
| 137 |
Lưỡi cắt sắt 3T5 |
Topwin 1 |
” |
30,000 |
|
| 138 |
Lưỡi cắt sắt 3T5 |
Đá núi 1 |
” |
30,000 |
|
| 139 |
Lưỡi cắt gỗ 1T8 Makita |
Loại thường |
Cái |
40,000 |
|
| 140 |
Lưỡi cắt gỗ 1T8 katen + FV |
Tốt |
” |
120,000 |
|
| 141 |
Lưỡi cắt gỗ 1T8 Bosch |
Tốt |
” |
180,000 |
|
| 142 |
Lưỡi cắt gỗ 3T makita |
Thuờng |
” |
120,000 |
|
| 143 |
Lưỡi cắt gỗ 3T tốt |
Tốt |
” |
280,000 |
|
| 144 |
Lưỡi mài bê tông unick |
Loại 1 |
” |
85,000 |
|
| 145 |
Lưỡi mài bê tông unick |
Loại 2 |
” |
65,000 |
|
| 146 |
Đinh 5F |
VN |
Kg |
21,000 |
|
| 147 |
Đinh 5F |
HQ |
Kg |
23,000 |
|
| 148 |
Đinh chỉ 4F |
VN |
Kg |
30,000 |
|
| 149 |
Đinh chỉ 3F |
HQ |
Kg |
30,000 |
|
| 150 |
Đinh thép 2F + 3F |
Sanky ko đủ kg |
Kg |
30,000 |
|
| 151 |
Đinh thép 4F + 5F |
Sanky ko đủ kg |
Kg |
30,000 |
|
| 152 |
Đinh thép 2F+ 3F+4F + 5F |
Sanky đủ kg |
Kg |
33,000 |
|
| 153 |
Nước rửa kiếng |
chai |
1 |
20,000 |
|
| 154 |
Ổ khóa cửa |
5 F |
cái |
25,000 |
|
| 155 |
Ổ cắm điện |
2 loã |
cái |
12,000 |
|
| 156 |
Ổ cắm điện |
3 loã |
cái |
12,000 |
|
| 157 |
Ống nhựa F21 |
Loại thường 1.5 li |
Cây |
10,000 |
|
| 158 |
Ống nhựa F21 |
Loại thường 1.9 li |
Cây |
14,500 |
|
| 159 |
Ống nhựa F21 |
Bình Minh |
Cây |
27,280 |
|
| 160 |
Ống nhựa mềm F20 |
Loại thường dày |
cuộn |
360,000 |
|
| 161 |
Ống nhựa mềm F20 |
Loaïi 1 da 50 m |
cuộn |
350,000 |
|
| 162 |
Ống nhựa mềm F20 |
Loai 2 da 50 m |
cuộn |
650,000 |
|
| 163 |
Ống nhựa mềm F25 |
Loaï 2 da 50 m |
cuộn |
800,000 |
|
| 164 |
Phấn |
100 v |
hộp |
12,000 |
|
| 165 |
Phích cắm điện |
tốt |
cái |
5,000 |
|
| 166 |
Phích cắm điện |
thường |
cái |
3,000 |
|
| 167 |
Phích cắm điện 2 chấu CN |
|
cái |
30,000 |
|
| 168 |
Phích cắm điện 3 chấu CN |
|
cái |
70,000 |
|
| 169 |
Que hàn 2.6 li |
Kim tín |
Thùng |
484,000 |
|
| 170 |
Que hàn 3.2 li |
Kim tín |
Thùng |
445,000 |
|
| 171 |
Que hàn 4.0 li |
Kim tín |
Thùng |
445,000 |
|
| 172 |
Rulo 3T |
Việt mỹ loại 1 |
cái |
28,000 |
|
| 173 |
Rulo 3T |
Việt mỹ loại 2 |
cái |
25,000 |
|
| 174 |
Rulo 3T |
Viêt mỹ loại 3 |
cái |
22,000 |
|
| 175 |
Rulo 3T |
Loại thường |
cái |
15,000 |
|
| 176 |
Sơn dầu 3kg galant |
lon |
1 |
250,000 |
|
| 177 |
Sơn dầu 3kg exp |
lon |
1 |
275,000 |
|
| 179 |
Sơn xanh 555 |
3kg |
Lon |
245,000 |
|
| 180 |
Tắc kê sắt 10×10 |
Con |
1 |
3,000 |
|
| 181 |
Tắc kê sắt 10×6 |
Con |
1 |
2,300 |
|
| 182 |
Tắc kê sắt 10×8 |
Con |
1 |
2,500 |
|
| 183 |
Tắc kê sắt 12×10 |
Con |
1 |
5,500 |
|
| 184 |
Tắc kê sắt 12×6 |
Con |
1 |
3,800 |
|
| 185 |
Tắc kê sắt 12×8 |
Con |
1 |
4,000 |
|
| 186 |
Tắc kê sắt 14x1T |
Con |
1 |
9,500 |
|
| 187 |
Tắc kê sắt 8×10 |
Con |
1 |
3,000 |
|
| 188 |
Tắc kê sắt 8×5 |
Con |
1 |
1,800 |
|
| 189 |
Tắc kê sắt 8×8 |
Con |
1 |
2,500 |
|
| 190 |
Thảm lau chân |
Cái |
1 |
10,000 |
|
| 191 |
Thước 5m |
Thường |
cai |
12,000 |
|
| 192 |
Thước 5m |
TB |
cai |
16,000 |
|
| 193 |
Thước 5m |
hiệu osuka |
cai |
24,000 |
|
| 194 |
Thước 5m |
hiệu takazo |
cai |
60,000 |
|
| 195 |
Thước 7,5m |
Thường |
cai |
30,000 |
|
| 196 |
Thước 7,5m |
TB |
cai |
35,000 |
|
| 197 |
Thước 7,5m |
Hiệu osuka ĐL |
cai |
45,000 |
|
| 198 |
Thước 7,5m |
Hiệu takazo ĐL |
cai |
80,000 |
|
| 199 |
Tôn láng 1mx2m |
cuộn |
1 |
80,000 |
|
| 200 |
Vít bắn tôn 3ke |
2.5 phân |
bịch |
60,000 |
|
| 201 |
Vít bắn tôn 3ke |
4 phân |
bịch |
78,000 |
|
| 202 |
Vít bắn tôn 3ke |
5 phân |
bịch |
80,000 |
|
| 203 |
Vít tôn lục giác + Vít gỗ |
2.5 phân |
bịch |
60,000 |
|
| 204 |
Vít tôn lục giác + Vít gỗ |
4 phân |
bịch |
70,000 |
|
| 205 |
Vít tôn lục giác + Vít gỗ |
5 phân |
bịch |
75,000 |
|
| 206 |
Vít tôn lục giác + Vít gỗ |
7 phân |
bịch |
121,000 |
|
| 207 |
Vít bắn sàn 2F5 |
2F5 phân |
bịch |
100,000 |
|
| 208 |
Vít bắn tôn 3F |
3 phân |
bịch |
110,000 |
|
| 209 |
Vít bắn tôn 4F |
4 phân |
bịch |
120,000 |
|
| 210 |
Vít bắn tôn lả |
4 phân |
bịch |
70,000 |
|
| 211 |
Vít bắn tôn lả |
5 phân |
bịch |
78,000 |
|
| 212 |
Vỏ bao xi măng |
|
cái |
2,000 |
|
| 213 |
Thùng bê |
loại thùng sơn |
cái |
28,000 |
|
| 214 |
Xăng thơm |
|
lít |
30,000 |
|
| 215 |
Xà beng |
1 m |
cái |
65,000 |
|
| 216 |
Xà beng |
1m2 |
cái |
70,000 |
|
| 217 |
Xà beng |
1m4 |
cái |
80,000 |
|
| 218 |
Xà beng 2m |
2m |
cái |
280,000 |
|
| 219 |
Xà cầy |
5 tấc |
cái |
25,000 |
|
| 220 |
Xà cầy |
6 tấc |
cái |
30,000 |
|
| 221 |
Xà cầy |
7 tấc |
cái |
40,000 |
|
| 222 |
Xẻng +cán |
mỏng |
cái |
35,000 |
|
| 223 |
Xẻng +cán |
HN |
cái |
38,000 |
|
| 224 |
Xẻng +cán |
TQ |
cái |
40,000 |
|
| 225 |
Xô nhựa đen |
cai |
cái |
12,000 |
|
| 226 |
Xô đúc sắt |
cai |
Caùi |
20,000 |
|
| 227 |
Xốp |
100x100x3 |
tấm |
12,000 |
|
| 228 |
Xốp |
100x100x5 |
tấm |
26,000 |
|
| 229 |
Xốp |
1mx2mx0.5 |
tấm |
48,000 |
|
| 230 |
Xốp |
50x100x2 |
tấm |
8,000 |
|
| 231 |
Xe rùa TB |
VN |
cái |
450,000 |
|
| 232 |
Xe rùa tốt |
VN |
cái |
530,000 |
|
| 233 |
Đục tay |
2 tấc |
Cây |
15,000 |
|
| 234 |
Đục tay |
2 tấc 5 |
Cây |
18,000 |
|
| 235 |
Đục tay |
3 tấc |
Cây |
32,000 |
|
| 236 |
Đục tay |
4 tấc |
Cây |
42,000 |
|
| 237 |
Sủi tay |
1 Tấc |
Cây |
10,000 |
|
| 238 |
Sủi tay |
5T |
Cây |
28,000 |
|
| 239 |
Đinh súng F |
hộp |
1 |
30,000 |
|
| 240 |
Súng ghim thường |
cai |
1 |
100,000 |
|
| 241 |
Súng ghim tốt |
cai |
1 |
150,000 |
|
| 242 |
Rulo 2T |
Thau (cán bê tông) |
Cây |
120,000 |
|
| 243 |
Rulo 3T |
Thau (cán bê tông) |
Cây |
150,000 |
|
| 244 |
Cáp 3 li dầu |
m |
1 |
5,000 |
|
| 245 |
Cáp 4 li dầu |
m |
1 |
6,000 |
|
| 246 |
Ốc cáp 4li |
con |
1 |
4,500 |
|
| 247 |
Tăng cáp 2 tấc |
Cái |
1 |
12,000 |
|
| 248 |
Chốt giàn giáo |
con |
1 |
1,500 |
|
| 249 |
Lưới xanh an toàn VN 1 |
m |
1 |
5,000 |
|
| 249 |
Lưới xanh an toàn VN 1×2 |
m |
1 |
8,000 |
|
| 250 |
Lưới xanh an toàn thái lan 1×2 |
m |
1 |
15,500 |
|
| 251 |
Tăc kê đạn 6li |
con |
1 |
1,200 |
|
| 252 |
Tac kê đan 8li |
con |
1 |
1,500 |
|
| 253 |
Tac kê đan 10li |
con |
1 |
2,000 |
|
| 254 |
Tac kê đan 12li |
con |
1 |
4,000 |
|
| 255 |
Ti 8x2m |
cay |
1 |
26,000 |
|
| 256 |
Ti 8x3m |
cay |
1 |
38,000 |
|
| 257 |
Ti 10x2m |
cay |
1 |
28,000 |
|
| 258 |
Ti 10x3m |
cay |
1 |
36,000 |
|
| 259 |
Ti 12x2m |
cay |
1 |
30,000 |
|
| 260 |
Ti 12x3m |
cay |
1 |
38,000 |
|
| 261 |
Mũi đục F17 makita đầu lục giác |
Cái |
1 |
80,000 |
|
| 262 |
Mũi đục bosch F17 đầu lục giác |
Cái |
1 |
135,000 |
|
| 263 |
Mũi đục F17 TQ đầu lục giác |
Cái |
1 |
70,000 |
|
| 261 |
Mũi đục F21 đầu gài bosch |
Cái |
1 |
235,000 |
|
| 262 |
Mũi đục F24 đầu lục giác |
Cái |
1 |
180,000 |
|
| 263 |
Mũi đục F35 đầu lục giác |
Cái |
1 |
220,000 |
|
| 261 |
Mỡ bò |
kg |
1 |
30,000 |
|
| 262 |
Băng keo đục 60 Y |
cuộn |
1 |
12,000 |
|
| 263 |
Băng keo đục 80 Y |
cuộn |
1 |
14,000 |
|
| 261 |
Băng keo đục 100 Y |
cuộn |
1 |
16,000 |
|
| 262 |
Dây cảnh báo nguy hiểm cuộn 100 m |
cuộn |
1 |
80,000 |
|
| 263 |
Bóng đèn pha 200w, 300w,500w… |
Cái |
1 |
15,000 |